pension fund

pension fund

A company contributes to its employees' pension fund each month.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quỹ hưu trí: Một quỹ tài chính được thành lập bởi một doanh nghiệp hoặc tổ chức để thu thập các khoản đóng góp thường xuyên từ người sử dụng lao động ( đôi khi từ người lao động) nhằm cung cấp thu nhập hưu trí cho nhân viên khi họ nghỉ việc.
    • Quỹ lương hưu: Một khoản tiền được dành riêng để trả lương hưu cho người lao động khi họ kết thúc sự nghiệp làm việc.
dụ sử dụng
  • (Công ty đóng góp 10% lương của mỗi nhân viên vào quỹ hưu trí.)
  • (Một quỹ hưu trí được quản lý tốt đảm bảo an ninh tài chính cho những người đã nghỉ hưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contribute to a pension fund": đóng góp vào quỹ hưu trí.

    • Employees are encouraged to contribute to the pension fund early in their careers. (Nhân viên được khuyến khích đóng góp vào quỹ hưu trí ngay từ đầu sự nghiệp của họ.)
  • "to manage a pension fund": quản lý quỹ hưu trí.

    • The bank was hired to manage the company's pension fund. (Ngân hàng đã được thuê để quản lý quỹ hưu trí của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Pension (n): lương hưu (khoản tiền nhận được khi nghỉ hưu).
    • She receives a monthly pension from the government. ( ấy nhận lương hưu hàng tháng từ chính phủ.)
  • Fund (n): quỹ (một khoản tiền dành riêng cho một mục đích cụ thể).
    • The charity set up a fund to help disaster victims. (Tổ chức từ thiện đã thành lập một quỹ để giúp đỡ nạn nhân thiên tai.)
Từ đồng nghĩa
  • Retirement fund: quỹ hưu trí (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
  • Superannuation fund: quỹ hưu trí (thường dùngÚc New Zealand).
Các cụm từ liên quan
  • Pension fund manager: người quản lý quỹ hưu trí.

    • The pension fund manager invests the contributions in stocks and bonds. (Người quản lý quỹ hưu trí đầu các khoản đóng góp vào cổ phiếu trái phiếu.)
  • Pension fund assets: tài sản của quỹ hưu trí.

    • The pension fund assets have grown significantly over the past decade. (Tài sản của quỹ hưu trí đã tăng trưởng đáng kể trong thập kỷ qua.)
Thành ngữ liên quan
  • Not applicable: Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "pension fund".